- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
võng; ghế võng
Tôi thích ngủ trên võng.
võng; ghế võng
Tôi thích ngủ trên võng.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
võng; ghế võng
võng; ghế võng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.