- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
đình chỉ (giấy phép v.v.); tạm thu hồi
Giấy phép lái xe của anh ấy đã bị đình chỉ.
đình chỉ (giấy phép v.v.); tạm thu hồi
Giấy phép lái xe của anh ấy đã bị đình chỉ.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
đình chỉ (giấy phép v.v.); tạm thu hồi
đình chỉ (giấy phép v.v.); tạm thu hồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.