- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
đình chỉ; tạm dừng
Bức tranh này được treo trên tường.
treo; móc lên
đình chỉ; tạm dừng
Bức tranh này được treo trên tường.
treo; móc lên
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
đình chỉ; tạm dừng
đình chỉ; tạm dừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.