- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
bài văn tế; văn điếu (đốt tại đám tang)
Anh ấy đã viết một bài điếu văn.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
bài văn tế; văn điếu (đốt tại đám tang)
Anh ấy đã viết một bài điếu văn.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
bài văn tế; văn điếu (đốt tại đám tang)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.