- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
hồn ma của người chết vì treo cổ
Anh ấy đã nhìn thấy một con ma treo cổ.
hồn ma người chết treo; bóng ma kẻ bị treo cổ
Anh ta trông như một người bị treo cổ.
(khẩu) sâu đo; con sâu đo
hồn ma của người chết vì treo cổ
Anh ấy đã nhìn thấy một con ma treo cổ.
hồn ma người chết treo; bóng ma kẻ bị treo cổ
Anh ta trông như một người bị treo cổ.
(khẩu) sâu đo; con sâu đo
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
hồn ma của người chết vì treo cổ
hồn ma của người chết vì treo cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Sâu đo là một loại côn trùng.
hồn ma treo cổ; trò chơi đoán chữ (trò chơi)
Chúng ta chơi trò treo cổ đi.
Sâu đo là một loại côn trùng.
hồn ma treo cổ; trò chơi đoán chữ (trò chơi)
Chúng ta chơi trò treo cổ đi.