- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
thẻ giá treo; nhãn treo
Cái thẻ treo của bộ quần áo này rất đẹp.
thẻ giá treo; nhãn treo
Cái bảng hiệu này rất đẹp.
thẻ giá treo; nhãn treo
Cái thẻ treo của bộ quần áo này rất đẹp.
thẻ giá treo; nhãn treo
Cái bảng hiệu này rất đẹp.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
thẻ giá treo; nhãn treo
thẻ giá treo; nhãn treo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.