- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
cú đánh bóng thả (cầu thủ thả bóng ngắn gần lưới, trong tennis v.v.)
Anh ấy đã thực hiện một cú đánh bỏ nhỏ đẹp mắt.
cú đánh treo bóng; cú drop shot (trong thể thao)
Anh ấy đã đánh một cú bỏ nhỏ đẹp mắt.
cú đánh bóng thả (cầu thủ thả bóng ngắn gần lưới, trong tennis v.v.)
Anh ấy đã thực hiện một cú đánh bỏ nhỏ đẹp mắt.
cú đánh treo bóng; cú drop shot (trong thể thao)
Anh ấy đã đánh một cú bỏ nhỏ đẹp mắt.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
cú đánh bóng thả (cầu thủ thả bóng ngắn gần lưới, trong tennis v.v.)
cú đánh bóng thả (cầu thủ thả bóng ngắn gần lưới, trong tennis v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.