- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
điếu tế; lễ cúng tế người đã mất
Họ đã tổ chức lễ điếu tế.
điếu tế; cúng tế (người đã khuất)
rượu cúng; rót rượu tế lễ
Anh ấy đi viếng bạn của mình.
điếu tế; lễ cúng tế người đã mất
Họ đã tổ chức lễ điếu tế.
điếu tế; cúng tế (người đã khuất)
rượu cúng; rót rượu tế lễ
Anh ấy đi viếng bạn của mình.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
điếu tế; lễ cúng tế người đã mất
điếu tế; lễ cúng tế người đã mất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.