- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
giỏ treo; lẵng treo (để trồng hoa)
Cái giỏ treo này rất đẹp.
giỏ treo; cabin treo (của cáp treo)
Chúng tôi đi cáp treo lên núi.
giỏ treo; lẵng treo (để trồng hoa)
Cái giỏ treo này rất đẹp.
giỏ treo; cabin treo (của cáp treo)
Chúng tôi đi cáp treo lên núi.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
giỏ treo; lẵng treo (để trồng hoa)
giỏ treo; lẵng treo (để trồng hoa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.