- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
dây dọi; dây thẳng đứng
Anh ấy dùng dây dọi để kiểm tra xem tường có thẳng đứng không.
dây dọi; dây thẳng đứng
Anh ấy dùng dây dọi để kiểm tra xem tường có thẳng đứng không.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
dây dọi; dây thẳng đứng
dây dọi; dây thẳng đứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.