- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
(khẩu) tán tỉnh; ve vãn (có hàm ý xấu)
Cô ấy thích ve vãn.
(khẩu) tán tỉnh; ve vãn (có hàm ý xấu)
Cô ấy thích ve vãn.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) tán tỉnh; ve vãn (có hàm ý xấu)
(khẩu) tán tỉnh; ve vãn (có hàm ý xấu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.