- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
kỳ quặc; kỳ lạ; quái dị
Câu chuyện này hơi kỳ lạ.
nghịch lý; quái đản; kỳ lạ
Cách nói này hơi mâu thuẫn.
nghịch lý; kỳ quặc; điều phi lý (khái niệm trong Trang Tử)
Đây là một cách nói nghịch lý.
kỳ quặc; kỳ lạ; quái dị
Câu chuyện này hơi kỳ lạ.
nghịch lý; quái đản; kỳ lạ
Cách nói này hơi mâu thuẫn.
nghịch lý; kỳ quặc; điều phi lý (khái niệm trong Trang Tử)
Đây là một cách nói nghịch lý.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
kỳ quặc; kỳ lạ; quái dị
kỳ quặc; kỳ lạ; quái dị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.