- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
móc treo; móc cẩu
Cái móc treo này rất chắc chắn.
móc treo; móc cẩu
móc treo; móc cẩu
móc treo; móc cẩu
Cái móc treo này rất chắc chắn.
móc treo; móc cẩu
móc treo; móc cẩu
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
móc treo; móc cẩu
móc treo; móc cẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.