- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
tầng giường treo; giường tầng trên cùng (treo trên cao)
Trong phòng này có giường tầng treo.
tầng giường treo; giường tầng trên cùng (treo trên cao)
Trong phòng này có giường tầng treo.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
tầng giường treo; giường tầng trên cùng (treo trên cao)
tầng giường treo; giường tầng trên cùng (treo trên cao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.