- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
như trên; như trên đã nêu
Xin hãy làm như trên.
như trên; như trên đã nêu
Xin hãy làm như trên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.