- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
buổi họp mặt vui chơi có tiết mục biểu diễn luân phiên (âm nhạc, múa, hài...)
Trường chúng tôi tổ chức buổi giao lưu văn nghệ hàng năm.
buổi họp mặt vui chơi có tiết mục biểu diễn luân phiên (âm nhạc, múa, hài...)
Trường chúng tôi tổ chức buổi giao lưu văn nghệ hàng năm.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
buổi họp mặt vui chơi có tiết mục biểu diễn luân phiên (âm nhạc, múa, hài...)
buổi họp mặt vui chơi có tiết mục biểu diễn luân phiên (âm nhạc, múa, hài...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.