- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
tai nghe phiên dịch đồng thời
Tai nghe phiên dịch đồng thời là công cụ của phiên dịch viên đồng thời.
tai nghe phiên dịch đồng thời
Tai nghe phiên dịch đồng thời là công cụ của phiên dịch viên đồng thời.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
tai nghe phiên dịch đồng thời
tai nghe phiên dịch đồng thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.