- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
trùng tên trùng họ; cùng tên cùng họ
Lớp chúng tôi có hai người trùng tên trùng họ.
trùng tên trùng họ; cùng tên cùng họ
Lớp chúng tôi có hai người trùng tên trùng họ.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Họ tên (姓) gắn với người phụ nữ vì con cái được sinh ra từ mẹ.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Họ tên (姓) gắn với người phụ nữ vì con cái được sinh ra từ mẹ.
trùng tên trùng họ; cùng tên cùng họ
trùng tên trùng họ; cùng tên cùng họ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.