- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng tông cùng gốc; có chung nguồn gốc
Chúng ta có cùng nguồn gốc, nên giúp đỡ lẫn nhau.
cùng tông cùng gốc; có chung nguồn gốc
Chúng ta có cùng nguồn gốc, nên giúp đỡ lẫn nhau.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tổ tông là thần linh được thờ phụng dưới mái nhà của dòng họ.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tổ tông là thần linh được thờ phụng dưới mái nhà của dòng họ.
cùng tông cùng gốc; có chung nguồn gốc
cùng tông cùng gốc; có chung nguồn gốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.