- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng lòng; đồng tâm; cùng chung ý chí
Chúng ta đồng tâm hiệp lực, nhất định sẽ thành công.
đồng tâm; cùng chí hướng; đồng lòng
Họ đồng lòng đồng sức.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
đồng lòng; đồng tâm; cùng chung ý chí
Chúng ta đồng tâm hiệp lực, nhất định sẽ thành công.
đồng tâm; cùng chí hướng; đồng lòng
Họ đồng lòng đồng sức.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
đồng lòng; đồng tâm; cùng chung ý chí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.