- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng cảm; cùng cảm nhận
Tôi cũng có cùng cảm giác.
đồng cảm; cùng cảm nhận
đồng cảm; cùng cảm nhận
đồng cảm; cùng cảm nhận
Tôi cũng có cùng cảm giác.
đồng cảm; cùng cảm nhận
đồng cảm; cùng cảm nhận
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
đồng cảm; cùng cảm nhận
đồng cảm; cùng cảm nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.