- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng mẹ khác cha (anh chị em cùng mẹ khác cha)
Họ là anh em cùng mẹ khác cha.
cùng mẹ khác cha (anh/chị/em cùng mẹ khác cha)
Họ là anh em cùng mẹ khác cha.
cùng mẹ khác cha (anh chị em cùng mẹ khác cha)
Họ là anh em cùng mẹ khác cha.
cùng mẹ khác cha (anh/chị/em cùng mẹ khác cha)
Họ là anh em cùng mẹ khác cha.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
cùng mẹ khác cha (anh chị em cùng mẹ khác cha)
cùng mẹ khác cha (anh chị em cùng mẹ khác cha)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.