- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
so sánh cùng kỳ năm trước; tăng trưởng so cùng kỳ (năm ngoái)
Năm nay tăng 10% so với cùng kỳ năm ngoái.
so sánh cùng kỳ năm trước; tăng trưởng so cùng kỳ (năm ngoái)
Năm nay tăng 10% so với cùng kỳ năm ngoái.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
so sánh cùng kỳ năm trước; tăng trưởng so cùng kỳ (năm ngoái)
so sánh cùng kỳ năm trước; tăng trưởng so cùng kỳ (năm ngoái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.