- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng hùa theo làm điều xấu xa; đồng lõa trong việc bẩn thỉu [thành ngữ]
Anh ấy từ chối đồng lõa với cái xấu.
cùng hùa theo làm điều xấu xa; đồng lõa trong việc bẩn thỉu [thành ngữ]
Anh ấy từ chối đồng lõa với cái xấu.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
cùng hùa theo làm điều xấu xa; đồng lõa trong việc bẩn thỉu [thành ngữ]
cùng hùa theo làm điều xấu xa; đồng lõa trong việc bẩn thỉu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.