- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng nguồn gốc; đồng nguyên; tương đồng (sinh học)
Gen đồng nguyên có chức năng tương tự ở các loài khác nhau.
cùng nguồn gốc; đồng nguyên
Hai từ này có cùng nguồn gốc.
cùng nguồn gốc; đồng nguyên; tương đồng (sinh học)
Gen đồng nguyên có chức năng tương tự ở các loài khác nhau.
cùng nguồn gốc; đồng nguyên
Hai từ này có cùng nguồn gốc.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng nguồn gốc; đồng nguyên; tương đồng (sinh học)
cùng nguồn gốc; đồng nguyên; tương đồng (sinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.