- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng điệu; đồng điệu
Giọng điệu nói chuyện của họ rất kỳ lạ.
đồng điệu; cùng quan điểm; đồng thuận
Ý kiến của họ đồng điệu.
đồng điệu; đồng dạng (bất biến của không gian tô pô trong toán học)
cùng điệu; đồng điệu
Giọng điệu nói chuyện của họ rất kỳ lạ.
đồng điệu; cùng quan điểm; đồng thuận
Ý kiến của họ đồng điệu.
đồng điệu; đồng dạng (bất biến của không gian tô pô trong toán học)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
cùng điệu; đồng điệu
cùng điệu; đồng điệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đồng điều là một khái niệm quan trọng trong toán học.
Đồng điều là một khái niệm quan trọng trong toán học.