- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng mưu; kẻ đồng lõa; người cùng âm mưu
中和别人一起策划坏事的人hé biérén yìqǐ cèhuà huàishì de rén
Họ là đồng phạm.
đồng phạm; kẻ đồng mưu
中和某人一起计划或进行坏事的人hé mǒu rén yìqǐ jìhuà huò jìnxíng huài shì de rén
đồng mưu; kẻ đồng lõa
đồng mưu; kẻ đồng lõa; người cùng âm mưu
中和别人一起策划坏事的人hé biérén yìqǐ cèhuà huàishì de rén
Họ là đồng phạm.
đồng phạm; kẻ đồng mưu
中和某人一起计划或进行坏事的人hé mǒu rén yìqǐ jìhuà huò jìnxíng huài shì de rén
đồng mưu; kẻ đồng lõa
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng mưu; kẻ đồng lõa; người cùng âm mưu
đồng mưu; kẻ đồng lõa; người cùng âm mưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta không phải là đồng phạm của tôi.
đồng mưu; cùng âm mưu; đồng phạm
中和别人一起计划做坏事hé biérén yìqǐ jìhuà zuò huàishì
Họ đã đồng mưu giết người đó.
đồng mưu; cùng nhau toan tính; kẻ đồng lõa
中和别人一起秘密计划做坏事hé biérén yìqǐ mìmì jìhuà zuò huài shì
Anh ta không phải là đồng phạm của tôi.
đồng mưu; cùng âm mưu; đồng phạm
中和别人一起计划做坏事hé biérén yìqǐ jìhuà zuò huàishì
Họ đã đồng mưu giết người đó.
đồng mưu; cùng nhau toan tính; kẻ đồng lõa
中和别人一起秘密计划做坏事hé biérén yìqǐ mìmì jìhuà zuò huài shì