- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng thế hệ; cùng lứa tuổi
Họ là người cùng thế hệ.
người cùng thế hệ; bạn đồng trang lứa
người cùng trang lứa; đồng nghiệp ngang hàng
Họ là bạn đồng trang lứa.
cùng thế hệ; cùng lứa tuổi
Họ là người cùng thế hệ.
người cùng thế hệ; bạn đồng trang lứa
người cùng trang lứa; đồng nghiệp ngang hàng
Họ là bạn đồng trang lứa.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
cùng thế hệ; cùng lứa tuổi
cùng thế hệ; cùng lứa tuổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.