- 夕tịch(buổi tối, đêm tối)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
tên gọi theo chủ nhân (dùng tên do chủ thể tự đặt) [thành ngữ]
Danh từ theo chủ nhân, đây là phép lịch sự cơ bản nhất.
tên gọi theo người bản địa (dùng tên địa danh theo cách người dân bản địa gọi)
Nơi này được gọi theo tên của chủ nhân.
tên gọi theo chủ nhân (dùng tên do chủ thể tự đặt) [thành ngữ]
Danh từ theo chủ nhân, đây là phép lịch sự cơ bản nhất.
tên gọi theo người bản địa (dùng tên địa danh theo cách người dân bản địa gọi)
Nơi này được gọi theo tên của chủ nhân.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tên gọi theo chủ nhân (dùng tên do chủ thể tự đặt) [thành ngữ]
tên gọi theo chủ nhân (dùng tên do chủ thể tự đặt) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.