- 夕tịch(buổi tối, đêm tối)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
danh thiếp; card (kinh doanh)
中印有姓名、职务等信息的小纸片yìn yǒu xìngmíng、zhíwù děng xìnxī de xiǎo zhǐ piàn
Đây là danh thiếp của tôi.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
danh thiếp; card (kinh doanh)
中印有姓名、职务等信息的小纸片yìn yǒu xìngmíng、zhíwù děng xìnxī de xiǎo zhǐ piàn
Đây là danh thiếp của tôi.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
danh thiếp; card (kinh doanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.