- 夕tịch(buổi tối, đêm tối)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
danh dự và khí tiết
Anh ấy rất coi trọng danh tiết của mình.
danh dự và khí tiết
Anh ấy rất coi trọng danh tiết của mình.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
danh dự và khí tiết
danh dự và khí tiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.