- 夕tịch(buổi tối, đêm tối)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
gia tộc danh giá; dòng dõi danh môn [thành ngữ]
Anh ấy sinh ra trong một gia đình danh giá.
dòng dõi danh gia vọng tộc [thành ngữ]
Anh ấy sinh ra trong một gia đình danh giá.
gia tộc danh giá; dòng dõi danh môn [thành ngữ]
Anh ấy sinh ra trong một gia đình danh giá.
dòng dõi danh gia vọng tộc [thành ngữ]
Anh ấy sinh ra trong một gia đình danh giá.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
gia tộc danh giá; dòng dõi danh môn [thành ngữ]
gia tộc danh giá; dòng dõi danh môn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.