- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
đời sau; hậu thế; thế hệ sau
Các thế hệ sau sẽ nhớ đến đóng góp của ông ấy.
đời sau; hậu thế; thế hệ sau
Các thế hệ sau sẽ nhớ đến đóng góp của ông ấy.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
đời sau; hậu thế; thế hệ sau
đời sau; hậu thế; thế hệ sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.