- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hậu kỳ sản xuất; hậu kỳ
Phần hậu kỳ của bộ phim này rất tuyệt.
hậu kỳ sản xuất; hậu kỳ
Phần hậu kỳ của bộ phim này rất tuyệt.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
hậu kỳ sản xuất; hậu kỳ
hậu kỳ sản xuất; hậu kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.