- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
sức bền; sức lâu dài (sau giai đoạn đầu); hậu lực
Rượu này có hậu vị.
sức bền dai; tác dụng muộn; hậu lực
Rượu này có hậu vị rất mạnh.
sức bền; sức lâu dài (sau giai đoạn đầu); hậu lực
Rượu này có hậu vị.
sức bền dai; tác dụng muộn; hậu lực
Rượu này có hậu vị rất mạnh.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
sức bền; sức lâu dài (sau giai đoạn đầu); hậu lực
sức bền; sức lâu dài (sau giai đoạn đầu); hậu lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.