- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
nửa sau (của một thập kỷ, thế kỷ, v.v.)
Nửa sau thế kỷ 19.
nửa sau (của một thập kỷ, thế kỷ, v.v.)
Nửa sau thế kỷ 19.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa sau (của một thập kỷ, thế kỷ, v.v.)
nửa sau (của một thập kỷ, thế kỷ, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.