- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
(khẩu) mẹ kế; dì ghẻ
Cô ấy có một người mẹ kế.
(khẩu) mẹ kế; dì ghẻ
Cô ấy có một người mẹ kế.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
(khẩu) mẹ kế; dì ghẻ
(khẩu) mẹ kế; dì ghẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.