- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
thế thủ; (trong cờ) đi sau; dự phòng
Anh ấy chơi cờ luôn đi nước sau.
thế dự phòng; đường lui; chỗ xoay xở
Anh ấy đã để lại cho mình một đường lui.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thế thủ; (trong cờ) đi sau; dự phòng
Anh ấy chơi cờ luôn đi nước sau.
thế dự phòng; đường lui; chỗ xoay xở
Anh ấy đã để lại cho mình một đường lui.
thế thủ; (trong cờ) đi sau; dự phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.