- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
rút lui; rút quân
Quân đội đã rút lui.
lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên
Kẻ địch bắt đầu rút lui rồi.
rút lui; rút quân
Quân đội đã rút lui.
lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên
Kẻ địch bắt đầu rút lui rồi.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
rút lui; rút quân
rút lui; rút quân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.