- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hậu quả tự chịu; tự chịu trách nhiệm về hậu quả
中自己承担行为造成的不好结果zìjǐ chéngdān xíngwéi zàochéng de búhǎo jiéguǒ
Bạn phải tự chịu trách nhiệm về hậu quả hành vi của mình.
hậu quả tự chịu; tự chịu trách nhiệm về hậu quả
中自己承担行为造成的不好结果zìjǐ chéngdān xíngwéi zàochéng de búhǎo jiéguǒ
Bạn phải tự chịu trách nhiệm về hậu quả hành vi của mình.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
hậu quả tự chịu; tự chịu trách nhiệm về hậu quả
hậu quả tự chịu; tự chịu trách nhiệm về hậu quả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.