- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
mép sau (của cánh máy bay); cạnh sau
Cánh máy bay có mép sau rất mỏng.
mép sau (của cánh máy bay); cạnh sau
Cánh máy bay có mép sau rất mỏng.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
mép sau (của cánh máy bay); cạnh sau
mép sau (của cánh máy bay); cạnh sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.