- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
chân sau; ngay sau đó; vừa... đã...
Anh ấy vừa đi, bạn đã đến ngay sau đó.
gót chân; chân sau; (ngay) sau đó
Gót chân sau của anh ấy bị thương rồi.
chân sau; ngay sau đó; vừa... đã...
Anh ấy vừa đi, bạn đã đến ngay sau đó.
gót chân; chân sau; (ngay) sau đó
Gót chân sau của anh ấy bị thương rồi.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
chân sau; ngay sau đó; vừa... đã...
chân sau; ngay sau đó; vừa... đã...
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.