- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
sự sáng suốt nhìn lại; nhận thức muộn màng (sau khi sự việc đã xảy ra)
sự sáng suốt nhìn lại; nhận thức muộn màng (sau khi sự việc đã xảy ra)
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
sự sáng suốt nhìn lại; nhận thức muộn màng (sau khi sự việc đã xảy ra)
sự sáng suốt nhìn lại; nhận thức muộn màng (sau khi sự việc đã xảy ra)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.