- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
khám hậu phẫu; khám sau phẫu thuật
Anh ấy cần phải kiểm tra hậu phẫu.
khám hậu phẫu; khám sau phẫu thuật
Anh ấy cần phải kiểm tra hậu phẫu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
khám hậu phẫu; khám sau phẫu thuật
khám hậu phẫu; khám sau phẫu thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.