- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
thế hệ sau; hậu bối; đàn em
Anh ấy rất quan tâm đến thế hệ trẻ.
thế hệ sau; hậu bối; đàn em
Anh ấy rất quan tâm đến thế hệ trẻ.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
thế hệ sau; hậu bối; đàn em
thế hệ sau; hậu bối; đàn em
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.