- 口khẩu(miệng)
- 土thổ(đất)
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
nở rộ; đơm hoa rực rỡ
Hoa nở rộ.
nở rộ; đơm hoa rực rỡ
Hoa nở rộ.
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
nở rộ; đơm hoa rực rỡ
nở rộ; đơm hoa rực rỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.