- 口khẩu(miệng)
- 土thổ(đất)
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
nôn ra máu; ho ra máu; (bóng) tức đến mức kiệt sức
Anh ấy thổ huyết rồi, trông rất yếu ớt.
(khẩu) tức đến mức thổ huyết; điên tiết; bực bội cực độ
Anh ấy tức đến mức muốn thổ huyết.
nôn ra máu; ho ra máu; (bóng) tức đến mức kiệt sức
Anh ấy thổ huyết rồi, trông rất yếu ớt.
(khẩu) tức đến mức thổ huyết; điên tiết; bực bội cực độ
Anh ấy tức đến mức muốn thổ huyết.
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
nôn ra máu; ho ra máu; (bóng) tức đến mức kiệt sức
nôn ra máu; ho ra máu; (bóng) tức đến mức kiệt sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.