- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
phong tục; tục lệ; thông thường; trần tục
Đây đã là thông lệ.
thông lệ; lệ thường
Đây chỉ là thông lệ.
thông lệ; lệ thường
phong tục; tục lệ; thông thường; trần tục
Đây đã là thông lệ.
thông lệ; lệ thường
Đây chỉ là thông lệ.
thông lệ; lệ thường
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
phong tục; tục lệ; thông thường; trần tục
phong tục; tục lệ; thông thường; trần tục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.