- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
nếp lõm; nếp uốn lõm (địa chất)
Hướng tà là một loại cấu trúc địa chất.
nếp lõm; nếp uốn lõm (địa chất)
Hướng tà là một loại cấu trúc địa chất.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.
nếp lõm; nếp uốn lõm (địa chất)
nếp lõm; nếp uốn lõm (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.