- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
chiều tối; lúc hoàng hôn
Vào lúc hoàng hôn, anh ấy chỉ có một mình.
chiều tối; lúc hoàng hôn
Vào lúc hoàng hôn, anh ấy chỉ có một mình.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
chiều tối; lúc hoàng hôn
chiều tối; lúc hoàng hôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.